phồn hoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ sự nhộn nhịp, xa hoa, lộng lẫy: Dùng để miêu tả nơi chốn (thường là đô thị) có cuộc sống sầm uất, náo nhiệt với nhiều thú vui và sự hào nhoáng, giàu có bề ngoài.
- Chỉ sự phồn thịnh về vật chất và các hoạt động giải trí: Nhấn mạnh vẻ thịnh vượng, sung túc và đầy đủ tiện nghi, thường đi kèm với không khí ồn ào, huyên náo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy rời bỏ chốn phồn hoa để về quê sống một cuộc đời bình yên.
- Hà Nội những năm 90 không còn là mảnh đất phồn hoa như trong ký ức của ông nữa.
- Cô ấy bị cuốn vào nhịp sống phồn hoa nơi đô hội.
Các cách sử dụng nâng cao
"Chốn phồn hoa": Cụm từ cố định, thường dùng để chỉ kinh đô, đô thị lớn hoặc những nơi có cuộc sống xa hoa, náo nhiệt.
- Chàng trai trẻ lên thành phố, bước vào chốn phồn hoa đầy cám dỗ.
"Cuộc sống phồn hoa": Chỉ lối sống hưởng thụ, xa hoa, gắn liền với những thú vui vật chất nơi thành thị.
- Sau nhiều năm, ông chán ngán cuộc sống phồn hoa mà mình đang theo đuổi.
"Vẻ phồn hoa": Nhấn mạnh vào vẻ bề ngoài hào nhoáng, lộng lẫy.
- Đằng sau vẻ phồn hoa ấy là những mảnh đời cơ cực.
Biến thể và từ gần giống
- Phồn thịnh (tính từ): Thịnh vượng, phát đạt (mang sắc thái trang trọng, tích cực hơn, thường dùng cho kinh tế, đất nước).
- Xa hoa (tính từ): Chỉ sự tiêu xài quá mức, sang trọng lộng lẫy (nhấn mạnh vào vật chất, của cải).
- Sầm uất (tính từ): Đông đúc, nhộn nhịp (nhấn mạnh vào mật độ người và hoạt động buôn bán).
- Huyên náo (tính từ): Ồn ào, náo nhiệt (nhấn mạnh vào âm thanh).
Từ đồng nghĩa
- Hoa lệ: Lộng lẫy, tráng lệ (thường mang tính văn chương).
- Náo nhiệt: Ồn ào, nhộn nhịp.
- Xô bồ: Hỗn tạp, ồn ào và có phần hỗn độn (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Thanh bình: Yên tĩnh và bình yên.
- Tĩnh lặng: Yên lặng, không ồn ào.
- Bình dị: Giản dị, mộc mạc.
- Hẻo lánh: Vắng vẻ, xa xôi.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Phồn hoa chốn kinh kỳ": Thành ngữ chỉ sự xa hoa, nhộn nhịp nơi kinh đô, trung tâm.
- "Mộng phồn hoa": Giấc mơ về cuộc sống giàu sang, hào nhoáng.
- Anh ta từ bỏ mộng phồn hoa để theo đuổi lý tưởng.
- ồn ào và xa hoa: Chốn thành thị phồn hoa.